Danh sách cá nhân được cấp Chứng chỉ hành nghề
Sở Xây dựng công bố thông tin danh sách cá nhân được cấp chứng chỉ hành nghề như sau:
| STT | Mã số CCHN | Họ và tên | Ngày sinh | Địa chỉ thường trú | CMND | Trình độ chuyên môn | Lĩnh vực sát hạch | Hạng |
| 1 | HUY-00021269 | Nguyễn Văn Hấn | 04/01/1987 | xã Toàn Thắng, huyện Kim Động, Hưng Yên | 145275353 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát Dân dụng và Công nghiệp | III |
| 2 | HUY-00021270 | Nguyễn Hoàng Trung | 14/08/1990 | Số 14, ngách 20, ngõ 252, phố Minh Khai, quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội | 001090001921 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | Giám sát Dân dụng và Công nghiệp | III |
| 3 | HUY-00021271 | Vũ Trung Dũng | 15/5/1963 | Ngõ 169, đường Bãi Sậy, TP. Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên | 145530045 | Kỹ sư xây dựng | Giám sát công trình giao thông cầu | III |
| 4 | HUY-00021272 | Bùi Văn Quỳ | 27/02/1974 | Số 77, ngõ 31 đường Chùa Đông, P. Hiến Nam, TP Hưng Yên | 033074000371 | Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ | Giám sát công trình giao thông cầu | III |
| Giám sát công trình đường bộ | III | |||||||
| 5 | HUY-00021273 | Nguyễn Vịnh | 21/10/1984 | Số 399, Điện Biên, P. Quang Trung, TP Hưng Yên | 145588791 | Kỹ sư kinh tế xây dựng | Giám sát công trình giao thông cầu | III |
| Giám sát công trình đường bộ | III | |||||||
| 6 | HUY-00021274 | Bùi Ngọc Đích | 23/11/1977 | 119 - Hải Thượng Lãn Ông, P. Hiến Nam, thành phố Hưng Yên | 145430378 | Kỹ sư công trình | Thiết kế công trình giao thông đường bộ | II |
| Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN | II | |||||||
| Thiết kế HTKT thoát nước | II | |||||||
| 7 | HUY-00021275 | Hoàng Xuân Hưởng | 22/02/1982 | P. Thanh Bình,TP. Hải Dương, tỉnh Hải Dương | 142006974 | Kỹ sư thủy lợi | Thiết kế công trình NN&PTNT | II |
| Giám sát công trình NN&PTNT | II | |||||||
| 8 | HUY-00021276 | Đặng Văn Phong | 17/05/1986 | Song An, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình | 151628800 | Kỹ sư thủy lợi | Thiết kế công trình NN&PTNT | III |
| Giám sát công trình NN&PTNT | II | |||||||
| 9 | HUY-00021277 | Trần Đình Trung | 25/11/1978 | xã Ngọc Thanh, huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên | 145687740 | Kỹ sư xây dựng | Giám sát công trình DD&CN | II |
| 10 | HUY-00021278 | Bùi Bảo Việt | 02/11/1990 | xã Nguyên Xá, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình | 034090002857 | Kỹ sư thủy lợi | Giám sát công trình NN&PTNT | III |
| 11 | HUY-00021279 | Trần Kiên Cường | 19/10/1986 | xã Phạm Ngũ Lão, huyện Kim Động, Hưng Yên | 033086001103 | Kỹ sư thủy lợi | Giám sát công trình NN&PTNT | III |
| 12 | HUY-00021280 | Dương Vân Nam | 05/07/1985 | 119 - Hải Thượng Lãn Ông, P. Hiến Nam, thành phố Hưng Yên | 145126441 | Kỹ sư trắc địa | Khảo sát địa hình | III |
