DANH SÁCH KHÁCH HÀNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN MUA NHÀ TẠI DỰ ÁN " ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHÀ Ở XÃ HỘI, NHÀ Ở THƯƠNG MẠI LẠC HỒNG PHÚC"
| DANH SÁCH KHÁCH HÀNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN MUA NHÀ TẠI DỰ ÁN " ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHÀ Ở XÃ HỘI, NHÀ Ở THƯƠNG MẠI LẠC HỒNG PHÚC" | |||||
| STT | Họ và tên khách hàng | Hộ khẩu thường trú ( hoặc tạm trú) | Quê quán | Đối tượng | Ghi chú |
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) |
| * | TB số 386/TB-SXD ngày 26/11/2018 | ||||
| 1 | Vũ Nhân Quy | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 2 | Đỗ Thị Vân Nga | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 3 | Lê Thị Thu Ánh | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 4 | Nguyễn Thị Thu Trang | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 5 | Hoàng Thị Nhung | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 6 | Đào Thị Bằng | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công chức |
|
| 7 | Đặng Thị Lệ Phương | Trung Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | Trung Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 8 | Nguyễn Văn Tám | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 9 | Nguyễn Huy Thành | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 10 | Nguyễn Thị Hường | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 11 | Vũ Văn Cường | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 12 | Nguyễn Thị Liễu | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 13 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Việt Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | Việt Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 14 | Nguyễn Kim Tú | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 15 | Lê Thị Thoan | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 16 | Nguyễn Thị Hồng Việt | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 17 | Phí Thị Hiền | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 18 | Trần Văn Đam | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 19 | Vũ Phương Nhung | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 20 | Đỗ Thị Hạnh | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 21 | Dương Đình Xuyên | Lạc Đạo, Văn Lâm, Hưng Yên | Lạc Đạo, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 22 | Nguyễn Thị Trang | Việt Hòa, Khoái Châu, Hưng Yên | Việt Hòa, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 23 | Bùi Thị Cương | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 24 | Nguyễn Thị Vân | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Hưu trí |
|
| 25 | Phạm Thị Hòa | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 26 | Nguyễn Ngọc Học | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 27 | Đỗ Thị Xuân | Trung Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | Trung Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 28 | Nguyễn Thị Kim Liên | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 29 | Nguyễn Thị Thu Hằng | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 30 | Lê Thị Thu | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 31 | Cao Thị Mến | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 32 | Nguyễn Thị Quy | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 33 | Nguyễn Thị Xây | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 34 | Phạm Thị Tuyến | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 35 | Nguyễn Văn Tuấn | Minh Hoàng, Phù Cừ, Hưng Yên | Minh Hoàng, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 36 | Nguyễn Tuấn Anh | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 454/TB-SXD ngày 28/12/2018 | ||||
| 37 | Nguyễn Tuấn Anh | TT Bần Yên Nhân, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 38 | Nguyễn Hải Hưng | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 39 | Phạm Văn Dũng | Xã Tân Lập, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Lập, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 47/TB-SXD ngày 31/01/2019 | ||||
| 40 | Vũ Thị Thuỷ | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 41 | Phạm Anh Ngọc | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 42 | Nguyễn Thị Tuyến | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 43 | Nguyễn Thị Chung | xã Dị Sử, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Dị Sử, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 44 | Ngô Văn Tuấn | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 45 | Nguyễn Viết Huy | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 46 | Nguyễn Minh Thu | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 47 | Nguyễn Văn Hải | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 85/TB-SXD ngày 21/3/2019 | ||||
| 48 | Lương Thị Thu Hằng | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Xã Đề Thám, huyệnTrang Định, tỉnh Lạng Sơn | Thu nhập thấp |
|
| 49 | Nguyễn Thị Minh Trang | xã Minh Đức, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Minh Đức, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | công nhân |
|
| 50 | Hà Đức Bình | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá | Thu nhập thấp |
|
| 51 | Nguyễn Mạnh Thắng | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Nam Hùng, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định | Thu nhập thấp |
|
| 52 | Bùi Thị Lễ | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | Hải Thành, Dương Kinh, Hải Phòng | Thu nhập thấp |
|
| 53 | Hà Văn Hải | xã Nhân Hòa, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | xã Thanh Long, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 54 | Nguyễn Thị Huyền | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 169/TB-SXD ngày 31/5/2019 | ||||
| 55 | Nguyễn Đại Dương | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Báo Đáp, Trấn Yên, Yên Bái | Thu nhập thấp |
|
| 56 | Vũ Mạnh Hùng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 57 | Bùi Văn Thứ | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Liên Mạc, Thanh Hà, Hải Dương | Công nhân |
|
| 58 | Ngô Văn Trọng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 59 | Lê Thị Hương Giang | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công chức |
|
| 60 | Ngô Quốc Cường | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Đức Phú, Mộ Đức, Quảng Ngãi | Công nhân |
|
| 61 | Phạm Xuân Phong | Xuân Dục, Mỹ Hào, Hưng Yên | Xuân Dục, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 62 | Nghiêm Văn Sĩ | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Văn Lang, Hưng Hà, Thái Bình | Công nhân |
|
| 63 | Đỗ Thị Tươi | Đông Kết, Khoái Châu, Hưng Yên | Đông Kết, Khoái Châu, Hưng Yên | Kế toán |
|
| * | TB số 243/TB-SXD ngày 30/7/2019 | ||||
| 64 | Tống Ngọc Hà | Nhật Quang, Phù Cừ, Hưng Yên | Nhật Quang, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 65 | Phùng Văn Trường | Đại Tập, Khoái Châu, Hưng Yên | Đại Tập, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 66 | Nguyễn Thị Chung | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 67 | Phạm Thị Ngát | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 68 | Chu Thị Diệu Anh | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 69 | Nguyễn Hữu Đạt | Ngọc Lâm, Mỹ Hào, Hưng Yên | Ngọc Lâm, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 70 | Lê Gia Đông | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 71 | Lê Văn Tứ | Xuân Trúc, Ân Thi, Hưng Yên | Xuân Trúc, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 72 | Lương Ngọc Tân | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phường Trung Tâm- tx Nghĩa Lộ- Yên Bái | nhân viên |
|
| 73 | Vũ Thị Phận | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 74 | Nguyễn Chí Linh | P. Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | P. Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 75 | Vũ Thành Luân | P. Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | P. Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Sỹ quan |
|
| * | Thẩm tra ngày 04/9/2019 (Đợt 7) TC2 | ||||
| 76 | Phạm Thị Hạnh | Nhật Tân- Tiên Lữ- Hưng Yên | Nhật Tân- Tiên Lữ- Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 77 | Chu Thanh Tùng | TT Yên Mỹ- Yên Mỹ- Hưng Yên | TT Yên Mỹ- Yên Mỹ- Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 78 | Vũ Văn Luân | Dương Quang- TX Mỹ Hào- Hưng Yên | Dương Quang- TX Mỹ Hào- Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 79 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Phường Nhân Hòa- TX Mỹ Hào- Hưng Yên | Hải Quang- Hải Hậu- Nam Định | Công nhân |
|
| 80 | Đỗ Thùy Linh | Tân Lập- Yên Mỹ- Hưng Yên | Vũ Lạc- Tp Thái Bình- Thái Bình | Công nhân |
|
| 81 | Trần Thị Rinh | phường Dị Sử- TX Mỹ Hào- Hưng Yên | Cộng Hòa- Nam Sách- Hải Dương | kế toán |
|
| 82 | Cao Thanh Sáng | Liêu Xá- Yên Mỹ- Hưng Yên | Giao Tiến- Giao Thủy- Nam Định | Công nhân |
|
| 83 | Phạm Đăng Phong | phường Bần Yên Nhân- TX Mỹ Hào- | phường Bần Yên Nhân- TX Mỹ Hào- | Sỹ quan |
|
| * | TB số 335/TB-SXD ngày 08/10/2019 | ||||
| 84 | Bùi Thị An | TT Khoái Châu-Khoái Châu-Hưng Yên | Vĩnh Hồng-Bình Giang-Hai Dương | nhân viên |
|
| 85 | Nguyễn Thị Vân Thanh | Minh Hải- Văn Lâm- Hưng Yên | Minh Hải- Văn Lâm- Hưng Yên | viên chức |
|
| 86 | Phạm Thị Thuần | Nhân Hòa- TX Mỹ Hào- Hưng Yên | Chính Nghĩa-Kim Động-Hưng Yên | nhân viên |
|
| 87 | Hoàng Văn Bắc | Nghĩa Hiệp- Yên Mỹ- Hưng Yên | Nam Thắng-Tiền Hải-Thái Bình | nhân viên |
|
| 88 | Dương Tất Phương | Nghĩa Hiệp- Yên Mỹ- Hưng Yên | Nga Văn-Nga Sơn-Thanh Hóa | công nhân |
|
| 89 | Nguyễn Thanh Sơn | Nhân Hòa- TX Mỹ Hào- Hưng Yên | Hoàng Hoa Thám-Ân Thi-Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 90 | Đào Thị Thu Trang | Đại Hưng-Khoái Châu-Hưng Yên | Đại Hưng-Khoái Châu-Hưng Yên | nhân viên |
|
| 91 | Đặng Thị Thu Yến | phường Bần Yên Nhân- TX Mỹ Hào- | Bắc Sơn-Ân Thi-Hưng Yên | viên chức |
|
| 92 | Lê Thị Thùy Dung | Ngọc Lâm- TX Mỹ Hào- | Ngọc Lâm- TX Mỹ Hào- | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 384/TB-SXD ngày 06/11/2019 | ||||
| 93 | Mã Thị Hồng | TT Khoái Châu-Khoái Châu-Hưng Yên | Nga Thạch-Nga Sơn-Thanh Hóa | nhân viên |
|
| 94 | Đinh Thị Nguyệt | Xuân Dục- Mỹ Hào- Hưng Yên | Mỹ Hưng- Mỹ Lộc- Nam Định | nhân viên |
|
| 95 | Nguyễn Thị Mai | Vĩnh Khúc - Văn Giang- Hưng Yên | Vĩnh Khúc - Văn Giang- Hưng Yên | nhân viên |
|
| 96 | Lưu Văn Tuân | Vĩnh Khúc - Văn Giang- Hưng Yên | Vĩnh Khúc - Văn Giang- Hưng Yên | nhân viên |
|
| 97 | Phạm Anh Hào | Phụng Công - Văn Giang- Hưng Yên | Phụng Công - Văn Giang- Hưng Yên | công nhân |
|
| 98 | Phạm Thị Lan Hương | TT Bần Yên Nhân-Mỹ Hào- Hưng Yên | TT Bần Yên Nhân-Mỹ Hào- Hưng Yên | công nhân |
|
| 99 | Lê Hồng Vân | Thụy Lôi-Tiên Lữ-Hưng Yên | Hồng Khê- Bình Giang-Hải Dương | viên chức |
|
| * | TB số 17/TB-SXD ngày 13/01/2020 | ||||
| 100 | Trịnh Thị Hằng | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | công nhân |
|
| 101 | Đoàn Thị Lừng | Nhân Hòa- Mỹ Hào Hưng Yên | Thúc Kháng, Bình Giang, Hải Dương | công nhân |
|
| 102 | Lê Văn Huynh | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Mường Lai, Lục Yên, Yên Bái | công nhân |
|
| 103 | Vũ Đình Hảo | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 104 | Dương Thái Hưng | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | P. Thanh Bình, TP Điện Biên Phủ, Điện Biên | viên chức |
|
| 105 | Nguyễn Thị Thơm | Trung Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | Ngũ Thái, Thuận Thành, Bắc Ninh | công nhân |
|
| 106 | Đào Thị Thuấn | Nguyễn Trãi, Ân Thi, Hưng Yên | Tân Việt, Yên Mỹ, Hưng Yên | công nhân |
|
| 107 | Phan Thị Phượng | Hưng Long, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 108 | Nguyễn Văn Vinh | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | viên chức |
|
| 109 | Nguyễn Thị Tuyền | Hưng Long, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thanh Hải, Thanh Hà, Hải Dương | nhân viên |
|
| 110 | Nguyễn Thị Vân Anh | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 111 | Khúc Thị Thủy | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 112 | Lê Văn Huân | Đại Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | Đại Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 113 | Đặng Thị Tươi | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 114 | Đỗ Văn Hậu | Ngọc Long,Yên Mỹ, Hưng Yên | Yển Khê, Thanh Ba, Phú Thọ | nhân viên |
|
| 115 | Đặng Hữu Ngọc | Bình Kiều, Khoái Châu, Hưng Yên | Bình Kiều, Khoái Châu, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 116 | Doãn Quốc Trưởng | Lệ Xá, Tiên Lữ, Hưng Yên | Lệ Xá, Tiên Lữ, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 117 | Đinh Thị Thảo | Chí Tân, Khoái Châu, Hưng Yên | Chí Tân, Khoái Châu, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 118 | Lưu Thị Hoa | Thanh Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | giáo viên |
|
| 119 | Nguyễn Thị Miền | Đại Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | Đại Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | kế toán |
|
| 120 | Nguyễn Văn Tuấn | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 121 | Đỗ Trí Khỏe | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 29/TB-SXD ngày 16/01/2020 | ||||
| 122 | Nguyễn Văn Bình | Tân Việt- Yên Mỹ- Hưng Yên | Tân Việt- Yên Mỹ- Hưng Yên | Công nhân |
|
| 123 | Tống Thị Hiền | TT Ân Thi- Ân Thi- Hưng Yên | Thiệu Long- Thiệu Hóa- Thanh Hóa | Công nhân |
|
| 124 | Đào Thị Thùy Ngân | Đại Hưng- Khoái Châu-Hưng Yên | Khánh Vân- Yên Khánh- Ninh Bình | Công nhân |
|
| 125 | Lưu Việt Hà | Ngọc Long- Yên Mỹ- Hưng Yên | Hải Phú- Hải Hậu- Nam Định | Công nhân |
|
| 126 | Vũ Tất Đạt | TT Ân Thi- Ân Thi- Hưng Yên | TT Cẩm Giàng- Cẩm Giàng- Hải Dương | nhân viên |
|
| 127 | Phạm Thị Vân | Ngọc Long- Yên Mỹ- Hưng Yên | Bảo Hà- Bảo Yên- Lào Cai | Công nhân |
|
| 128 | Trịnh Thị Thanh | Bần Yên Nhân- Mỹ Hào -Hưng Yên | Bần Yên Nhân- Mỹ Hào -Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 129 | Cao Đình Duẩn | TT Ân Thi- Ân Thi- HY | Diễn Lộc- Diễn Châu- Nghệ An | Công nhân |
|
| * | TB số 30/TB-SXD ngày 17/01/2020 | ||||
| 130 | Nguyễn Xuân Đạt | Thị trấn Ân Thi- Ân Thi- Hưng Yên | Tùng Lộc- Can Lộc- Hà Tĩnh | nhân viên |
|
| 131 | Đặng Thị Nga | Hải Triều- Tiên Lữ- Hưng Yên | Phúc Ninh -Yên Sơn -Tuyên Quang | Công nhân |
|
| 132 | Nguyễn Văn Thành | Đại Hưng- Khoái Châu- Hưng Yên | Đại Hưng- Khoái Châu- Hưng Yên | nhân viên |
|
| 133 | Tràng Văn Hiệu | Đồng Than- Yên Mỹ- Hưng Yên | Đồng Than- Yên Mỹ- Hưng Yên | nhân viên |
|
| 134 | Đặng Thị Trang | Cẩm Xá- Mỹ Hào- Hưng Yên | Nhân hòa- Mỹ Hào- Hưng Yên | nhân viên |
|
| 135 | Trần Văn Nghiễm | Ngọc Long- Yên Mỹ- Hưng Yên | Nghĩa Tân- Nghĩa Hưng- Nam Định | nhân viên |
|
| 136 | Trần Đức Duy | Hồng Nam- Tp Hưng Yên- Hưng Yên | Quảng Châu- Tp Hưng Yên- Hưng Yên | nhân viên |
|
| 137 | Nguyễn Thị Thanh Nga | Đoàn Đào- Phù Cừ- Hưng Yên | Đồng Văn- Thanh Chương- Nghệ An | nhân viên |
|
| 138 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc Long- Yên Mỹ- Hưng Yên | Đông Sơn- Yên Thế- Bắc Giang | nhân viên |
|
| 139 | Trịnh Thị Hiền | Bần Yên Nhân- Mỹ Hào- Hưng Yên | Yên Mỹ- Ý Yên - Nam Định | Thu nhập thấp |
|
| 140 | Nguyễn Văn Quỳnh | Ngọc Long- Yên Mỹ- Hưng Yên | Văn Hoàng- Phú Xuyên- Hà Nội | nhân viên |
|
| 141 | Vũ Thị Ngọc | Lạc Hồng- Văn Lâm- Hưng Yên | Tân Lễ- Hưng Hà- Thái Bình | nhân viên |
|
| * | TB số 51/TB-SXD ngày 19/02/2020 | ||||
| 142 | Bùi Thị Huyến | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | Hưng Long, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 143 | Nguyễn Thị Thêm | Lạc Hồng, Văn Lâm, Hưng Yên | Quảng Phú Cầu, Ứng Hòa, Hà Nội | Công nhân |
|
| 144 | Đinh Thị Trang | Chỉ Đạo, Văn Lâm, Hưng Yên | Chỉ Đạo, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 145 | Nguyễn Trung Kiên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cầu Đất, Ngô Quyền, Hải Phòng | Thu nhập thấp |
|
| 146 | Lê Thị Thanh Xuân | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | kế toán |
|
| 147 | Phạm Văn Lộc | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Dạ Trạch, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 148 | Trần Mạnh Linh | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 149 | Trần Quang Định | Ngọc Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Quỳnh Hoàng, Quỳnh Phụ, Thái Bình | Công nhân |
|
| 150 | Hoàng Thị Lương | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Tây Lương, Tiền Hải, Thái Bình | Công nhân |
|
| 151 | Trần Văn Duy | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | Dân Hòa, Thanh Oai, Hà Nội | Công nhân |
|
| 152 | Nguyễn Thị Dung | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 66/TB-SXD ngày 03/3/2020 | ||||
| 153 | Trần Văn Mạnh | Đại Đồng, Văn Lâm, Hưng Yên | Đại Đồng, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 154 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Xuân Dục, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 155 | Hoàng Tài Đại | Ngọc Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Cam Hiếu, Cam Lộ, Quảng Trị | Công nhân |
|
| 156 | Nguyễn Thương Huyền | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 157 | Nguyễn Anh Thế | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | Liêm Sơn, Thanh Liêm, Hà Nam | Công nhân |
|
| 158 | Nguyễn Thị Hằng | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | Ninh Xá, Thuận Thành, Bắc Ninh | Công nhân |
|
| 159 | Nguyễn Thị Thuần | Minh Đức, Mỹ Hào, Hưng Yên | Minh Đức, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 160 | Nguyễn Quang Huy | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | Chiêu Yên, Yên Sơn, Tuyên Quang | nhân viên |
|
| 161 | Nguyễn Tuấn Anh | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 162 | Hoàng Thị Tình | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 163 | Nguyễn Thị Nhị | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 164 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Lạc Đạo, Văn Lâm, Hưng Yên | Hoàng Hoa Thám, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 165 | La Thị Hồng | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 166 | Nguyễn Trọng Long | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Đồng Tâm, Ninh Giang, Hải Dương | Công nhân |
|
| 167 | Đặng Quang Tình | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nghĩa Hải, Nghĩa Hưng, Nam Định | nhân viên |
|
| 168 | Nguyễn Phi Phước | Ngọc Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Liêm Tiết, Phủ Lý, Hà Nam | Công nhân |
|
| 169 | Đỗ Thị Luyến | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | Đông Kết, Khoái Châu, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 83/TB-SXD ngày 16/3/2020 | ||||
| 170 | Trần Văn Vịnh | Ngọc Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Vũ Bản, Bình Lục, Hà Nam | Công nhân |
|
| 171 | Đặng Văn Khuê | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 172 | Trần Nam Hải | Đại Đồng, Văn Lâm, Hưng Yên | Trung Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh | Công nhân |
|
| 173 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 174 | Nguyễn Thị Huyền My | Ngọc Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Quang Vinh, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 175 | Nguyễn Thị Định | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 176 | Nguyễn Thu Thủy | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | Thất Hùng, Kinh Môn, Hải Dương | Công nhân |
|
| 177 | Vũ Thị Lan | Bắc Sơn, Ân Thi, Hưng Yên | Bắc Sơn, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 178 | Trần Văn Hải | Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 179 | Phạm Ngọc Duy | An Viên, Tiên Lữ, Hưng Yên | An Viên, Tiên Lữ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 180 | Thân Thị Huyền | Ngọc Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Ngọc Vân, Tân Yên, Bắc Giang | Công nhân |
|
| 181 | Lê Thị Thoa | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Ngọc Châu, Tp Hải Dương, Hải Dương | Công nhân |
|
| 182 | Đỗ Đình Hậu | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 183 | Nguyễn Thị Anh | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Đông Minh, Tiền Hải, Thái Bình | Công nhân |
|
| 184 | Trần Hữu Vũ | Đồng Tiến, Khoái Châu, Hưng Yên | Cẩm Phúc, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | Công nhân |
|
| 185 | Phùng Thị Phương | Tiền Phong, Ân Thi, Hưng Yên | Tiền Phong, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 105/TB-SXD ngày 27/3/2020 | ||||
| 186 | Lưu Thị Hằng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thạch Khôi, TP. Hải Dương, Hải Dương | Nhân viên |
|
| 187 | Lê Minh Hiền | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Nhân Viên |
|
| 188 | Nhữ Văn Hưng | Ngọc Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thái Hòa, Bình Giang, Hải Dương | Nhân Viên |
|
| 189 | Nguyễn Quang Trung | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Diễn Thắng, Diễn Châu, Nghệ An | Công nhân |
|
| 190 | Nguyễn Văn Hoàng | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Văn Tố, Tứ Kỳ, Hải Dương | Công nhân |
|
| 191 | Nguyễn Văn Thành | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Khánh Nhạc, Yên Khánh, Ninh Bình | Nhân viên |
|
| 192 | Vũ Thị Tú Quyên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Yên Mỹ, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 193 | Dương Thị Mai Phương | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 194 | Bùi Khánh Linh | 615 Nguyễn Văn Linh, TP. Hưng Yên, Hưng Yên | Phan Sào Nam, Phù Cừ, Hưng Yên | Nhân viên |
|
| 195 | Nguyễn Thị Ngần | Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên | Trung Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 143/TB-SXD ngày 22/4/2020 | ||||
| 196 | Trần Thị Lành | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | Hương Vinh, Hương Trà, Thừa Thiên Huế | Viên chức |
|
| 197 | Nguyễn Văn Chúc | Tống Phan, Phù Cừ, Hưng Yên | Tống Phan, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 198 | Vũ Thị Lý | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân viên |
|
| 199 | Đào Bảo Long | Hiến Nam, Tp Hưng Yên, Hưng Yên | Nhuế Dương, Khoái Châu, Hưng Yên | Sỹ quan |
|
| 200 | Trần Văn Chiến | An Vỹ, Khoái Châu, Hưng Yên | Tráng Liệt, Bình Giang, Hải Dương | Công nhân |
|
| 201 | Nguyễn Phú Bình | Bảo Khê,TP Hưng Yên, Hưng Yên | Bảo Khê,TP Hưng Yên, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 202 | Đỗ Thị Lảnh | Ngọc Lâm, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phù Ủng, Ân Thi, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 203 | Lê Thị Thúy Giang | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 204 | Nhữ Thị Hiền | An Vỹ, Khoái Châu, Hưng Yên | Thái Hòa, Bình Giang, Hải Dương | Công nhân |
|
| 205 | Ngô Thị Dương | Tiên Tiến, Phù Cừ, Hưng Yên | Tống Trân, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 206 | Nguyễn Đắc Tình | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | An Bình, Thuận Thành, Bắc Ninh | Công nhân |
|
| * | TB số 170/TB-SXD ngày 18/5/2020 | ||||
| 207 | Nguyễn Thị Dung | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Lý Thường Kiệt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 208 | Trần Xuân Dương | Hưng Đạo, Tiên Lữ, Hưng Yên | Hưng Đạo, Tiên Lữ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 209 | Hoàng Quốc Việt | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Thúc Kháng, Bình Giang, Hải Dương | Công nhân |
|
| 210 | Vũ Thị Tới | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 211 | Vũ Thị Nga | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Tiền Phong, Thanh Miện, Hải Dương | Công nhân |
|
| 212 | Đỗ Thị Nhàn | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 213 | Vũ Thị Thúy Nhàn | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Minh Đức, Tứ Kỳ, Hải Dương | Công nhân |
|
| 214 | Mai Anh Hào | TT Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên | TT Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 215 | Đào Thị Liên | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 216 | Thái Văn Thào | Tiên Tiến, Phù Cừ, Hưng Yên | Tiên Tiến, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 217 | Nguyễn Văn Bình | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Bắc Lý, Bắc Giang, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 218 | Phạm Thị Thực | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | nhân viên |
|
| * | Thẩm tra ngày 25/5/2020 (Đợt 20) TC2 | ||||
| 219 | Đỗ Văn Tuấn | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 220 | Nguyễn Văn Chuẩn | Minh Tiến, Phù Cừ, Hưng Yên | Minh Tiến, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 221 | Vũ Thị Hoa | P.Bần Yên Nhân, TX Mỹ Hào, Hưng Yên | Kiến Xương, Thái Bình | Viên chức |
|
| 222 | Hoàng Văn Cường | P. Nhân Hòa, TX Mỹ Hào, Hưng Yên | P. Nhân Hòa, TX Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 223 | Đào Thanh Toan | Yên Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | Ninh Khánh, TP Ninh Bình, Ninh Bình | Công nhân |
|
| 224 | Dương Đức Tiệp | Hiệp Cường, Kim Động, Hưng Yên | Hiệp Cường, Kim Động, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 225 | Phạm Quang Minh | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Kiến Xương, Thái Bình | Công nhân |
|
| 226 | Phạm Thị Niền | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Liên Hòa, Quảng Yên, Quảng Ninh | Công nhân |
|
| 227 | Bùi Thị Hoa Mây | Đức Hợp, Kim Động, Hưng Yên | Đức Hợp, Kim Động, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 228 | Trần Thị Hòa | Hưng Long, Mỹ Hào, Hưng Yên | Hưng Long, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 231/TB-SXD ngày 19/6/2020 | ||||
| 229 | Đặng Thành Đạt | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | công an |
|
| 230 | Kiều Văn Duẩn | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 231 | Vũ Thị Minh Trâm | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên ( tạm trú) | Cẩm Đoài, Cẩm Giàng, Hải Dương | Công nhân |
|
| 232 | Nguyễn Thị Huệ | Đông Tảo, Khoái Châu, Hưng Yên | Hoành Sơn, Giao Thủy, Nam Định | kế toán |
|
| 233 | Đặng Ngọc Thiện | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 234 | Đỗ Văn Thắng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên( tạm trú) | Thiệu Tân, Thiệu Hóa, Thanh Hóa | nhân viên |
|
| 235 | Nguyễn Hồng Phong | Nghĩa Trụ, Văn Giang, Hưng Yên | Nghĩa Trụ, Văn Giang, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 236 | Nguyễn Thành Nam | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 237 | Đỗ Thị Loan | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 238 | Trần Thị Hòe | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên ( tạm trú) | Việt Hùng, Đông Anh, Hà Nội | Thu nhập thấp |
|
| 239 | Dương Văn Thắng | Yên Phú, Yên Mỹ, Hưng Yên | Yên Phú, Yên Mỹ, Hưng Yên | nhân viên |
|
| * | TB số 260/TB-SXD ngày 17/7/2020 | ||||
| 240 | Nguyễn Thị Kết | Thanh Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thanh Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 241 | Đào Thế Cường | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 242 | Nguyễn Thị Liễu | Phan Sào Nam, Phù Cừ, Hưng Yên | Cẩm Ninh, Ân Thi, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 243 | Lưu Thu Thủy | Liêu Xá, Yên Mỹ Hưng Yên | Liêu Xá, Yên Mỹ Hưng Yên | nhân viên |
|
| 244 | Trịnh Hồng Thanh | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bình Lục, Hà Nam | nhân viên |
|
| 245 | Trần Chung Đức | Dị Chế, Tiên Lữ, Hưng Yên | Dị Chế, Tiên Lữ, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 246 | Phạm Ngọc Thành | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên ( tạm trú) | Nam Thái, Nam Đàn, Nghệ An | nhân viên |
|
| 247 | Phạm Thị Minh Huyên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 248 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | Lý Thường Kiệt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Minh Châu, Yên Mỹ, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 249 | Nguyễn Văn Ngọc | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên ( tạm trú) | Văn Hán, Đồng Hỷ, Thái Nguyên | nhân viên |
|
| 250 | Nguyễn Văn Hiến | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên ( tạm trú) | Tân Lễ, Hưng Hà, Thái Bình | nhân viên |
|
| 251 | Lê Thị Châm | Minh Đức, Mỹ Hào, Hưng Yên | Minh Đức, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 252 | Mai Văn Nam | An Vỹ, Khoái Châu, Hưng Yên ( tạm trú) | Hà Châu, Hà Trung, Thanh Hóa | nhân viên |
|
| 253 | Đỗ Thị Vân | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên ( tạm trú) | Thanh Thủy, Tĩnh Gia, Thanh Hóa | nhân viên |
|
| 254 | Hoàng Văn Cường | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên ( tạm trú) | Sơn Phú, Định Hóa, Thái Nguyên | nhân viên |
|
| 255 | Đặng Thị Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 256 | Hoàng Thị Duyên | Đình Cao, Phù Cừ, Hưng Yên | Đình Cao, Phù Cừ, Hưng Yên | Công chức |
|
| * | TB số 304/TB-SXD ngày 13/8/2020 | ||||
| 257 | Lê Đình Hiến | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 258 | Đồng Thị Chuyển | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 259 | Vũ Thị Nguyệt Nga | Thanh Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Yên Trung, Ý Yên, Nam Định | Công nhân |
|
| 260 | Đặng Văn Ngà | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 261 | Phạm Kiên Quyết | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bắc Sơn, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 262 | Đào Thị Hoa Thắm | TT Yên Mỹ, Yên Mỹ, Hưng Yên | Tân Việt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 263 | Hà Thị Huệ | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Trực Khang, Trực Ninh, Nam Định | Công nhân |
|
| 264 | Nguyễn Thế Nam | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 265 | Nguyễn Thế Bình | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bình Nghĩa, Bình Lục, Hà Nam | Công nhân |
|
| 266 | Đặng Quốc Tùng | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 267 | Phùng Thị Huyền | Hoàng Hoa Thám, Ân Thi, Hưng Yên | Hoàng Hoa Thám, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 303/TB-SXD ngày 13/8/2020 | ||||
| 268 | Nguyễn Tiến Nam | Bãi Sậy, Ân Thi, Hưng Yên | Bãi Sậy, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 269 | Văn Thị Thanh Hương | Liên Khê, Khoái Châu, Hưng Yên | Liên Khê, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 270 | Nguyễn Thế Linh | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 271 | Trần Trung Dũng | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Vũ Bản, Bình Lục, Hà Nam | Công nhân |
|
| 272 | Đặng Thị Hồng Liễu | Thành Công, Khoái Châu, Hưng Yên | Thành Công, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 273 | Vũ Đình Tiến | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 274 | Nguyễn Thành Công | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 275 | Lê Thị Thùy Linh | TT Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên | Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 276 | Đoàn Văn Luyện | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên(Tạm trú) | Nghĩa Phong, Nghĩa Hưng, Nam Định | Công nhân |
|
| * | Thẩm tra ngày 21/9/2020 CT2 (Đợt 24); TC1A, TC1B (Đợt 2) | ||||
| 277 | La Thị Hương | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 278 | Hoàng Thị Nhung | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 279 | Đào Thị Ngân | Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên | Tân Việt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 280 | Nguyễn Thị Vân Phương | Đồng Tiến, Khoái Châu, Hưng Yên | Mễ Sở, Văn Giang, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 281 | Nguyễn Thanh Luyện | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phổ Minh, Đức Phổ, Quảng Ngãi | Viên chức |
|
| 282 | Lê Thị Cúc | Thọ Vinh, Kim Động, Hưng Yên | Mai Động, Kim Động, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 283 | Nguyễn Thị Thu Huệ | Toàn Thắng, Kim Động, Hưng Yên | Toàn Thắng, Kim Động, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 284 | Lưu Thị Hằng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thạch Khôi, Tp Hải Dương, Hải Dương | Công nhân |
|
| 285 | Ngô Văn Trinh | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên(Tạm trú) | Phúc Xuân, Tp Thái Nguyên, Thái Nguyên | Công nhân |
|
| 286 | Nguyễn Thế Linh | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 287 | Chu Văn Minh | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Đồng Cốc, Lục Ngạn, Bắc Giang | Công nhân |
|
| * | TB số 382/TB-SXD ngày 12/10/2020 | ||||
| 288 | Nguyễn Quang Quyết | Việt Hòa, Khoái Châu, Hưng Yên | Việt Hòa, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 289 | Chu Thị Thảo | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 290 | Bùi Hoàng Nam | TT Yên Mỹ, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Sỹ quan |
|
| 291 | Ngô Thị Minh Nhàn | Đình Dù,Văn Lâm, Hưng Yên | Tân Tiến, Văn Giang, Hưng Yên | Công chức |
|
| * | TB số 381/TB-SXD ngày 12/10/2020 | ||||
| 292 | Nguyễn Đức Hiển | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 293 | Nguyễn Đức Hân | Xuân Trúc, Ân Thi, Hưng Yên | Xuân Trúc, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 294 | Trần Thị Tuyết | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 295 | Trần Thị Kim Thịnh | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phương Công, Tiền Hải, Thái Bình | Thu nhập thấp |
|
| 296 | Lê Thị Phương | Lạc Hồng, Văn Lâm, Hưng Yên | Hồng Lạc, Thanh Hà, Hải Dương | Công chức |
|
| 297 | Đỗ Hữu Quyết | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 298 | Trần Quốc Tuấn Anh | Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên | TT Nho Quan, Nho Quan, Ninh Bình | Công nhân |
|
| * | TB số 414/TB-SXD ngày 04/11/2020 | ||||
| 299 | Dương Thị Hồng | Lam Sơn, TP Hưng Yên, Hưng Yên | Hoàng Hanh, TP Hưng Yên, Hưng Yên | Viên Chức |
|
| 300 | Chử Thị Thu Hằng | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Văn Giang, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 301 | Hoàng Đức Chỉnh | Nhân La, Kim Động, Hưng Yên | Nhân La, Kim Động, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 302 | Hà Quang Huy | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Vĩnh Trụ, Lý Nhân, Hà Nam | Công nhân |
|
| * | TB số 447/TB-SXD ngày 02/12/2020 | ||||
| 303 | Đào Chí Thiện | Thuần Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | Thuần Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 304 | Trần Hải Độ | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên(Tạm trú) | Ngô Quyền, Thanh Miện, Hải Dương | Công nhân |
|
| * | TB số 446/TB-SXD ngày 02/12/2020 | ||||
| 305 | Hàn Thị Kim Dung | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công chức |
|
| 306 | Ngô Thị Thịnh | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 307 | Lê Văn Tuân | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 308 | Lê Thị Hạnh | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | Thẩm tra ngày 21/12/2020 CT2 (Đợt 28) | ||||
| 309 | Vương Quang Hoàn (Thành) | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 310 | Phạm Văn Tiệp | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thúc Kháng, Bình Giang, Hải Dương | Công nhân |
|
| 311 | An Mạnh Quân | Dị Chế, Tiên Lữ, Hưng Yên | Dị Chế, Tiên Lữ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 312 | Nguyễn Thị Thùy Dương | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Hà Thạch, Thị xã Phú Thọ, Phú Thọ | Công nhân |
|
| 313 | Nguyễn Duy Mạnh | Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên | Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 314 | Vũ Thị Thu Hà | Lạc Hồng, Văn Lâm, Hưng Yên (Tạm trú) | TT Nho Quan, Nho Quan, Ninh Bình | Thu nhập thấp |
|
| 315 | Chu Văn Tuyên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Tân Việt, Bình Giang, Hải Dương | Công nhân |
|
| 316 | Nguyễn Xuân Trà | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 317 | Phạm Đình Phong | TT Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên | Vạn An, Tp Bắc Ninh, Bắc Ninh | Sỹ quan |
|
| 318 | Đỗ Như Đương | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 319 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Tân Dương, Thủy Nguyên, Hải Phòng | Công nhân |
|
| * | TB số 36/TB-SXD ngày 29/01/2021 | ||||
| 320 | Nguyễn Thị Loan | Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên | Yên Bằng, Ý Yên, Nam Định | Công nhân |
|
| 321 | Nguyễn Tuấn Anh | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm Trú) | Hoằng Xuân, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | nhân viên |
|
| 322 | Nguyễn Thị Thu Phương | TT Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên (Tạm Trú) | Quỳnh Ngọc, Quỳnh Phụ, Thái Bình | kế toán |
|
| 323 | Đỗ Thị Huyền | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Toàn Thắng, Kim Động, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 324 | Đỗ Ngọc Thân | Trung Hoàn, Yên Mỹ, Hưng Yên | Trung Hoàn, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 325 | Phạm Tuấn Anh | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 61/TB-SXD ngày 12/3/2021 | ||||
| 326 | Đặng Hồng Bắc | Việt Hòa, Khoái Châu, Hưng Yên | Việt Hòa, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 60/TB-SXD ngày 12/3/2021 | ||||
| 327 | Nguyễn Thị Thơm | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | công chức |
|
| 328 | Phạm Thị Nhật | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | Dân Chủ, Tứ Kỳ, Hải Dương | Công nhân |
|
| 329 | Bùi Huy Thuật | Hưng Long, Mỹ Hào, Hưng Yên | Hưng Long, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 85/TB-SXD ngày 12/4/2021 | ||||
| 330 | Nguyễn Thị Băng | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Yên Lập, Chiên Hóa, Tuyên Quang | Công nhân |
|
| 331 | Đỗ Thị Huyền | Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | TT Phú Thái, Kim Thành, Hải Dương | Công nhân |
|
| 332 | Nguyễn Đức Vinh | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 333 | Nguyễn Thị Mai Dung | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Hoằng Thái, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | Công nhân |
|
| 334 | Nguyễn Thu Phương | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thọ Vinh, Kim Động, Hưng Yên | công chức |
|
| * | Thẩm tra ngày 10/5/2021 CT2 (Đợt 30); CT1A, 1B (Đợt 9) | ||||
| 335 | Nguyễn Mạnh Hùng | TT Yên Mỹ, Yên Mỹ, Hưng Yên | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | viên chức |
|
| 336 | Đỗ Huy Hoàng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Hạ Lễ, Ân Thi, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 337 | Dương Công Đức | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Thành phố Hải Dương, Hai Dương | Công nhân |
|
| 338 | Lương Văn Hoa | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| * | TB số 185/TB-SXD ngày 25/6/2021 | ||||
| 339 | Nguyễn Anh Dũng | Quang Trung, TP.Hưng Yên, Hưng Yên | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | công an |
|
| 340 | Vương Thị Huế | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | công chức |
|
| 341 | Vũ Thị Lâm | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | công nhân |
|
| 342 | Nguyễn Hữu Khoa | Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên | Phan Sào Nam, Phù Cừ, Hưng Yên | công nhân |
|
| 343 | Trịnh Văn Bản | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | công nhân |
|
| 344 | Lưu Đức Tâm | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 345 | Phạm Tường Tuân | Liên Khê, Khoái Châu, Hưng Yên | Liên Khê, Khoái Châu, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 346 | Nguyễn Thị Tuyết | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Trưng Vương, Uông Bí, Quảng Ninh | Thu nhập thấp |
|
| * | Thẩm tra ngày 09/7/2021 CT1A, 1B (Đợt 11) | ||||
| 347 | Nguyễn Thị Kim Hoa | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | Xuân Hải, Nghi Xuân, Hà Tĩnh | Thu nhập thấp |
|
| 348 | Vũ Thị Thuận | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 349 | Vũ Văn Khoa | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | nhân viên |
|
| 350 | Đinh Phúc Tùng | Việt Hòa, Khoái Châu, Hưng Yên | Cúc Phương, Nho Quan, Ninh Bình | viên chức |
|
| 351 | Nguyễn Thị Thảo | Nghĩa Trụ, Văn Giang, Hưng Yên | Thị trấn Chờ, Yên Phong, Bắc Ninh | nhân viên |
|
| 352 | Chu Thị Thúy Hằng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nam Hồng, Nam Trực, Nam Định | nhân viên |
|
| 353 | Lưu Văn Thắng | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Thanh Hà, Thanh Chương, Nghệ An | nhân viên |
|
| 354 | Tạ Thị Hoài | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm Trú) | Tân Giang, Tiền Hải, Thái Bình | nhân viên |
|
| 355 | Vũ Roãn Toàn | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Quỳnh Hoa, Quỳnh Phụ, Thái Bình | nhân viên |
|
| * | TB số 236/TB-SXD ngày 02/8/2021 | ||||
| 356 | Đặng Văn Nghiêm | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 357 | Nguyễn Thị Liên | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | Minh Hải, Văn Lâm, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 358 | Phạm Thị Duyên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | TT Hậu Lộc, Hậu Lộc, Thanh Hóa | công nhân |
|
| 359 | Nguyễn Thị Lụa | Nghĩa Hiệp, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm Trú) | Tân Tiến, Văn Giang, Hưng Yên | công nhân |
|
| 360 | Phạm Văn Độ | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | viên chức |
|
| 361 | Trần Thị Thu | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm Trú) | Yên Lộc, Ý Yên, Nam Định | công nhân |
|
| 362 | Hoàng Lan Anh | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Nam Bình, Kiến Xương, Thái Bình | công nhân |
|
| 363 | Nguyễn Văn Phúc | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | An Nhơn, Bình Định | công nhân |
|
| 364 | Nguyễn Thị Lan | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | công nhân |
|
| 365 | Phan Văn Lễ | Xuân Quan, Văn Giang, Hưng Yên | Xuân Quan, Văn Giang, Hưng Yên | công nhân |
|
| 366 | Vũ Thị Hiền | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Toàn Thắn, Kim Động, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 260/TB-SXD ngày 09/8/2021 | ||||
| 367 | Nguyễn Mạnh Hùng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 368 | Lê Văn Trung | Nhuế Dương, Khoái Châu, Hưng Yên | Nhuế Dương, Khoái Châu, Hưng Yên | công nhân |
|
| * | TB số 261/TB-SXD ngày 09/8/2021 | ||||
| 369 | Đỗ Văn Quốc | Nguyên Hòa, Phù Cừ, Hưng Yên | Nguyên Hòa, Phù Cừ, Hưng Yên | công nhân |
|
| 370 | Nguyễn Thị Ngọc Ngoan | Tống Trân, Phù Cừ, Hưng Yên | Đại Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | công nhân |
|
| 371 | Nguyễn Thị Hường | Đại Hưng, Khoái Châu, Hưng Yên | Hùng Tiến, Mỹ Đức, Hà Nội | công nhân |
|
| 372 | Nguyễn Thị Yến | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Cẩm Dương, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh | công nhân |
|
| 373 | Trần Văn Nghĩa | Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Tiến Đức, Hưng Hà, Thái Bình | công nhân |
|
| 374 | Bùi Kim Tài | Hồ Tùng Mậu, Ân Thi, Hưng Yên | Hùng Tiến, Mỹ Đức, Hà Nội | thu nhập thấp |
|
| * | TB số 282/TB-SXD ngày 16/9/2021 | ||||
| 375 | Phạm Văn Sơn | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Thủ Sỹ, Tiên Lữ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| * | TB số 283/TB-SXD ngày 16/9/2021 | ||||
| 376 | Nguyễn Văn Tuyên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Hiệp Sơn, Kinh Môn, Hải Dương | công nhân |
|
| 377 | Hoàng Diệu Thúy | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Lũng Nặm, Hà Quảng, Cao Bằng | công nhân |
|
| 378 | Nguyễn Ngọc Hoàn | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Đông Kỳ, Tứ Kỳ, Hải Dương | công nhân |
|
| 379 | Nguyễn Thị Diễm | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 380 | Nguyễn Mạnh Tuấn | Minh Đức, Mỹ Hào, Hưng Yên(Tạm trú) | TT Cẩm Khê, Cẩm Khê, Phú Thọ | công nhân |
|
| 381 | Phạm Thị Vân Anh | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Hoà Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| * | TB số 303/TB-SXD ngày 07/10/2021 | ||||
| 382 | Nguyễn Thị Ngọc Oanh | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phú Lương, Hà Đông, Hà Nội | thu nhập thấp |
|
| 383 | Nguyễn Quỳnh Mai Trang | An Vĩ, Khoái Châu, Hưng Yên | Thụy Hương, Kiến Thụy, Hải Phòng | công nhân |
|
| 384 | Đặng Việt Hưng | Hồng Châu, TP.Hưng Yên, Hưng Yên | Tam Đa, Phù Cừ, Hưng Yên | công nhân |
|
| 385 | Nguyễn Quốc Điệp | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | công nhân |
|
| 386 | Mai Thanh Xuân | Phan Sào Nam, Phù Cừ, Hưng Yên | Phan Sào Nam, Phù Cừ, Hưng Yên | công nhân |
|
| 387 | Nguyễn Thu Hà | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 388 | Nguyễn Thị Nhung | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Viên Chức |
|
| * | TB số 322/TB-SXD ngày 20/10/2021 | ||||
| 389 | Vũ Thị Hường | Đa Lộc, Ân Thi, Hưng Yên | TT Ân Thi, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 390 | Nguyễn Văn Tư | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Đồng Sơn, Nam Trực, Nam Định | Công nhân |
|
| 391 | Lê Thị Là | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 392 | Chu Thị Nhung | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 393 | Trịnh Xuân Lâm | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 394 | Phạm Văn Quyện | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Đồng Tâm, Ninh Giang, Hải Dương | Viên Chức |
|
| * | TB số 353/TB-SXD ngày 08/11/2021 | ||||
| 395 | Trần Thị Tuyết | Thanh Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 396 | Nguyễn Văn Bản | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Trung Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 397 | Mai Văn Tuyến | Thị trấn Trần Cao, Phù Cừ, Hưng Yên | Phan Sào Nam, Phù Cừ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 398 | Phan Thị Lam | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm Trú) | Tràng Sơn, Đô Lương, Nghệ An | Công nhân |
|
| 399 | Nguyễn Thanh Công | Đoàn Đào, Phù Cừ, Hưng Yên | Đoàn Đào, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 373/TB-SXD ngày 18/11/2021 | ||||
| 400 | Nguyễn Thị Thanh Cúc | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 401 | Lưu Thị Hậu | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên | Viên chức |
|
| 402 | Nguyễn Thị Dư | Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Công chức |
|
| 403 | Dương Ngọc Thăng | Hoàng Hanh, TP Hưng Yên, Hưng Yên | Hoàng Hanh, TP Hưng Yên, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 404 | Nguyễn Thị Thúy | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 405 | Lưu Thị Lan Anh | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm Trú) | Quỳnh Bảo, Quỳnh Phụ, Thái Bình | Công nhân |
|
| 406 | Đào Thị Hà | Việt Hòa, Khoái Châu, Hưng Yên | Việt Hòa, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 407 | Trần Đình Huấn | TT Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên (Tạm Trú) | Mình Hòa, Hưng Hà, Thái Bình | Công nhân |
|
| * | TB số 394/TB-SXD ngày 13/12/2021 | ||||
| 408 | Vũ Văn Kiệm | Tống Trân, Phù Cừ, Hưng Yên | Tống Trân, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 409 | Phạm Văn Hưng | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Dương Hồng Thủy, Thái Thụy, Thái Bình | Công nhân |
|
| 410 | Lý Thị Thơm | TT Văn Giang, Văn Giang, Hưng Yên | TT Văn Giang, Văn Giang, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 411 | Chu Văn Tuyển | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 412 | Vũ Thị Huế | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 413 | Trần Thị Hằng | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 414 | Đinh Thị Trinh | Đồng Than, Yên Mỹ, Hưng Yên | Hải Xuân, Hải Hậu, Nam Định | Công nhân |
|
| 415 | Trần Đình Học | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên (tạm trú) | Minh Hòa, Hưng Hà, Thái Bình | Công nhân |
|
| * | TB số 407/TB-SXD ngày 15/12/2021 | ||||
| 416 | Tạ Thị Tứ | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Minh Hoàng, Hưng Hà, Thái Bình | Viên chức |
|
| 417 | Vũ Hùng Thắng | Lạc Đạo, Văn Lâm, Hưng Yên | Lam Hạ, TP.Phủ Lý, Hà Nam | thu nhập thấp |
|
| 418 | La Văn Thịnh | Ngọc Lâm, Mỹ Hào, Hưng Yên | Xuân Cẩm, Hiệp Hoà, Bắc Giang | thu nhập thấp |
|
| 419 | Đặng Trung Kiên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 420 | Phạm Ngọc Quyết | Trung Nghĩa, TP.Hưng Yên, Hưng Yên | Trung Nghĩa, TP.Hưng Yên, Hưng Yên | Công chức |
|
| 421 | Nguyễn Hải Đăng | Trung Hưng, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Hông Minh, Hưng Hà, Thái Bình | Công nhân |
|
| 422 | Đặng Đức Dũng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 423 | Trương Văn Kiên | Ngọc Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Ngọc Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 424 | Nguyễn Thị Thu Hường | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 425 | Nguyễn Thị Bảo Thoa | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| * | TB số 02/TB-SXD ngày 04/01/2022 | ||||
| 426 | Đặng Quang Thản | Tân Việt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Tân Việt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 03/TB-SXD ngày 04/01/2022 | ||||
| 427 | Nguyễn Ngọc Mạnh | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | An Ấp, Quỳnh Phụ, Thái Bình | thu nhập thấp |
|
| 428 | Nguyễn Thị Hồng | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nghĩa Lộ, Cát Hải, Hải Phòng | thu nhập thấp |
|
| 429 | Nguyễn Thị Thanh | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 430 | Triệu Thị Thi | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Quang Sơn, Đồng Hỷ, Thái Nguyên | Công nhân |
|
| 431 | Nguyễn Cao Cường | Trung Dũng, Tiên Lữ, Hưng Yên | Trung Dũng, Tiên Lữ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 432 | Nguyễn Thị Tươi | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 433 | Vũ Thị Bích | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 434 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 435 | Trần Thị Hồng Luyến | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 436 | Trịnh Xuân Phương | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| * | TB số 16/TB-SXD ngày 11/01/2022 | ||||
| 437 | Nguyễn Đức Tùng | Đoàn Đào, Phù Cừ, Hưng Yên | Đoàn Đào, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 438 | Trần Thị Bích Ngọc | Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên (Tạm trú) | Hòa Tiến, Hưng Hà, Thái Bình | Công nhân |
|
| 439 | Đoàn Thị Nga | Hiến Nam, Tp Hưng Yên, Hưng Yên | Hoằng Trinh, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | thu nhập thấp |
|
| 440 | Trần Văn Lộc | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 441 | Lê Thị Tố Uyên | Trung Hưng, Yên Mỹ, Hưng Yên | Trung Hưng, Yên Mỹ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 442 | Nguyễn Thị Xoan | Nhân Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nhân Hòa, Yên Mỹ, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 443 | Bùi Thị Linh | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thanh Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Viên Chức |
|
| 444 | Trịnh Thị Huệ | Đại Đồng, Văn Lâm, Hưng Yên | Đại Đồng, Văn Lâm, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 445 | Trần Thu Nga | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 446 | Nguyễn Thị Nhung | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | thu nhập thấp |
|
| 447 | Nguyễn Thị Lan Anh | Đoàn Đào, Phù Cừ, Hưng Yên | Đoàn Đào, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 448 | Vũ Thị Phương Dung | TT Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên | Bình Minh, Bình Giang, Hải Dương | thu nhập thấp |
|
| * | TB số 34/TB-SXD ngày 18/01/2022 | ||||
| 449 | Ngô Quốc Thịnh | Hưng Long, Mỹ Hào, Hưng Yên | Hưng Long, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 450 | Phạm Thị Hương | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| * | TB số 62/TB-SXD ngày 02/3/2022 | ||||
| 451 | Trần Thị Kim Quy | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công nhân |
|
| 452 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên(Tạm trú) | TT Ninh Giang, Ninh Giang, Hải Dương | Công nhân |
|
| 453 | Nguyễn Minh Tâm | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên(Tạm trú) | Hồng Phong, Ninh Giang, Hải Dương | Công nhân |
|
| 454 | Chu Thị Quỳnh | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 455 | Đào Duy Nam | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 456 | Vũ Văn Thịnh | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 457 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 458 | Ngô Thị Thu | Hoàn Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Hoàn Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 459 | Phùng Thị Thu Liễu | Chỉ Đạo, Văn Lâm, Hà Nội | Chỉ Đạo, Văn Lâm, Hà Nội | Thu nhập thấp |
|
| 460 | Trần Thị Thu Trang | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | TT Vĩnh Bảo, Vĩnh Bảo, Hải Phòng | Thu nhập thấp |
|
| 461 | Lý Thị Hải Ninh | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Đồng Lạc, Nam Sách, Hải Dương | Thu nhập thấp |
|
| 462 | Đinh Thị Bích Liên | Việt Cường, Yên Mỹ, Hưng Yên | Việt Cường, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 463 | Lê Thị Hồng Anh | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp |
|
| 464 | Trần Thị Xuyến | Hoàng Hoa Thám, Ân Thi, Hưng Yên | Việt Hưng, Văn Lâm, Hưng Yên | Công nhân |
|
| * | TB số 93/TB-SXD ngày 05/4/2022 | ||||
| 465 | Phạm Hữu Cao | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 466 | Lý Mạnh Cường | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Xá, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 467 | Phạm Đức Kiệm | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Nghĩa Hiệp, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 468 | Bùi Thị Thanh Huyền | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 469 | Nguyễn Thế Tùng | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 470 | Trần Thị Liên | TT Yên Mỹ, Yên Mỹ, Hưng Yên | TT Hưng Nhân, Hưng Hà, Thái Bình | Thu nhập thấp | |
| 471 | Nguyễn Thị Sinh | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Kim Sơn, Ninh Bình | Thu nhập thấp | |
| 472 | Trịnh Thị Vân | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Quang Thịnh, Lạng Giang, Bắc Giang | Thu nhập thấp | |
| 473 | Vũ Đức Thắng | Hoàng Hoa Thám, Ân Thi, Hưng Yên | Hoàng Hoa Thám, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân | |
| 474 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | Trung Dũng, Tiên Lữ, Hưng Yên | Trung Dũng, Tiên Lữ, Hưng Yên | Công nhân | |
| 475 | Phạm Thị Huyền | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Đông Sơn, Đông Hưng, Thái Bình | Công nhân | |
| 476 | Dương Thị Phượng | Hiệp Cường, Kim Động, Hưng Yên | Hiệp Cường, Kim Động, Hưng Yên | Công nhân | |
| 477 | Phạm Văn Trường | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Gia Phố, Hương Khê, Hà Tĩnh | Thu nhập thấp | |
| * | TB số 119/TB-SXD ngày 22/4/2022 | ||||
| 478 | Nguyễn Văn Hoạt | Đào Dương, Ân Thi, Hưng Yên | Đào Dương, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân | |
| 479 | Nguyễn Thị Mai | TT Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên (Tạm trú) | Xuân Tân, Thọ Xuân, Thanh Hóa | Công nhân | |
| 480 | Trần Viết Hùng | Trung Nghĩa, Tp Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên | Trung Nghĩa, Tp Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 481 | Đặng Thị Dung | Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng Yêm | Minh Đức, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 482 | Đỗ Văn Hiểu | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Sỹ quan | |
| 483 | Phan Văn Tới | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Tân Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân | |
| 484 | Trương Thị Vượng | Bắc Sơn, Ân Thi, Hưng Yên | Bắc Sơn, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân | |
| 485 | Đỗ Tư Thiều | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Mê Linh, Hà Nội | Công nhân | |
| 486 | Vũ Thị Hoa | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 487 | Nguyễn Văn Hải | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Việt Hưng, Văn Lâm, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| * | TB số 174/TB-SXD ngày 13/5/2022 | ||||
| 488 | Nguyễn Thành Đồng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Hoàng Hoa Thám, Ân Thi, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| * | TB số 175/TB-SXD ngày 13/5/2022 | ||||
| 489 | Hoàng Thị Hồng | Vân Du, Ân Thi, Hưng Yên | Vân Du, Ân Thi, Hưng Yên | Công nhân | |
| 490 | Lưu Quang Huy | Đông Tảo, Khoái Châu, Hưng Yên | Đông Tảo, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân | |
| 491 | Nguyễn Văn Thịnh | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm Trú) | Thạch Bằng, Lộc Hà, Hà Tĩnh | Công nhân | |
| 492 | Lê Vy | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 493 | Phạm Thị Thanh Huyền | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Yên Kỳ, Hạ Hòa, Phú Thọ | Thu nhập thấp | |
| 494 | Vũ Văn Tùng | Minh Tân, Phù Cừ, Hưng Yên | Minh Tân, Phù Cừ, Hưng Yên | Công nhân | |
| 495 | Trân Thị Thanh Mười | Lạc Đạo, Văn Lâm, Hưng Yên | Lạc Đạo, Văn Lâm, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| * | TB số 215/TB-SXD ngày 28/6/2022 | ||||
| 496 | Trần Hồng Ngọc | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Tân Phú, Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 497 | Đỗ Minh Thu | TT Yên Mỹ, Yên Mỹ, Hưng Yên | Đình Dù, Văn Lâm, Hưng Yên | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 498 | Chu Thị Bích | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 499 | Nguyễn Công Thế | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Đại Đồng, Văn Lâm, Hưng Yên | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 500 | Nguyễn Viết Tùng | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Giai Phạm, Yên Mỹ, Hưng Yên | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 501 | Lê Gia Sô | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 502 | Đặng Quốc Trường | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Đức Thắng, Tiên Lữ, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 503 | Tường Thị Hồng Minh | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Liên Khê, Khoái Châu, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 504 | Nguyễn Thị Hải Yến | TT Yên Mỹ, Yên Mỹ, Hưng Yên | Tân Việt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 505 | Nguyễn Thị Quỳ | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Đại Đồng, Văn Lâm, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 506 | Phạm Sỹ Đoàn | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Công nhân | |
| * | TB số 216/TB-SXD ngày 28/6/2022 | ||||
| 507 | Trần Văn Thành | Tứ Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Tứ Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Công nhân | |
| * | TB số 235/TB-SXD ngày 13/7/2022 | ||||
| 508 | Hà Văn Hương | Thanh Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thanh Long, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| * | TB số 236/TB-SXD ngày 13/7/2022 | ||||
| 509 | Nguyễn Thị Phương Anh | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Viên chức | |
| 510 | Đào Thị Thu Trang | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Hòa Phong, Mỹ Hào, Hưng Yên | Viên chức | |
| 511 | Nguyễn Duy Khoan | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Kim Chính, Kim Sơn, Ninh Bình | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 512 | Vũ Thị Thu Hương | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 513 | Phạm Duy Khanh | Quang Trung, tp Hưng Yên, t Hưng Yên | Văn Nhuệ, Ân Thi, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 514 | Vũ Văn Tỵ | Tiên Tiến, Phù Cừ, Hưng Yên | Tiên Tiến, Phù Cừ, Hưng Yên | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 515 | Vũ Thị Quyên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Nhân Hòa, Mỹ Hào, Hưng Yên | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 516 | Lương Thị Minh Thêu | Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên | Sơn Lai, Nho Quang, Ninh Bình | Thu nhập thấp | |
| 517 | Đào Nhật Huy | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 518 | Vũ Thị Hải Yến | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Cẩm Đoài, Cẩm Giàng, Hải Dương | Thu nhập thấp | |
| * | TB số 250/TB-SXD ngày 25/7/2022 | ||||
| 519 | Lê Thị Hoa | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Vĩnh Khúc, Văn Giang, Hưng Yên | Viên chức | |
| 520 | Lê Thị Phương | Tứ Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Tứ Dân, Khoái Châu, Hưng Yên | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| 521 | Trịnh Xuân Thắng | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Mỹ Thịnh, Mỹ Lộc, Nam Định | Thu nhập thấp | |
| 522 | Vũ Hà Anh | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 523 | Nguyễn Thị Diên | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
| 524 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên | Đồng Lĩnh, TP. Thanh Hóa, Thanh Hóa | Thu nhập thấp | |
| 525 | Lê Thị Tuyết Nhung | Phùng Chí Kiên, Mỹ Hào, Hưng Yên (Tạm trú) | Tản Hồng, Ba Vì, Hà Nội | Thu nhập thấp | |
| 526 | Nguyễn Thị Hường | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên | Người lđ đang làm việc tại các DN trong và ngoài KCN | |
| * | TB số 250/TB-SXD ngày 25/7/2022 | ||||
| 527 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Lý Thường Kiệt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Lý Thường Kiệt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Công chức | |
| 528 | Đào Quốc Việt | Tân Việt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Tân Việt, Yên Mỹ, Hưng Yên | Thu nhập thấp | |
